road house

/'roudhaus/
Học thuật
Thân thiện
road house

A family stops at a road house for a meal during their journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn trên đường cái: Một cơ sở kinh doanh, thường quán ăn, quán rượu hoặc nhà hàng, nằmvùng nông thôn hoặc dọc theo một con đường lớn, xa trung tâm thành phố. phục vụ cho khách bộ hành tài xế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stopped at a road house for a quick meal during our long drive. (Chúng tôi dừng lạimột quán ăn trên đường cái để dùng bữa nhanh trong chuyến đi dài.)
    • The old road house has been a landmark on this highway for fifty years. (Quán ăn trên đường cái kia đã là một địa danh trên đường cao tốc này được năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a historic road house": một quán ăn trên đường cái giá trị lịch sử.
    • The building is preserved as a historic road house from the 1920s. (Tòa nhà được bảo tồn như một quán ăn trên đường cái từ thập niên 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadside diner: Quán ăn nhỏ ven đường.
  • Waystation: Trạm dừng chân trên đường.
Từ đồng nghĩa
  • Highway restaurant: Nhà hàng trên đường cao tốc.
  • Inn: Quán trọ, nhà trọ (thường chỗ ăn nghỉ).
Lưu ý
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh một địa điểmvùng nông thôn hoặc ngoại ô, khác với các nhà hàng trong trung tâm đô thị.
road house

A family stops at a road house for a meal during their journey.

danh từ
  1. quán ăn trên đường cái